Tiết khí 節氣 năm 2019
STT
|
TIẾT KHÍ
|
NGHĨA
|
GIỜ GMT
|
THỨ
|
NGÀY DƯƠNG
|
NGÀY ÂM
|
1
|
Tiểu hàn 小寒
|
Rét nhẹ
|
22:40:03
|
Bẩy
|
05/01
|
30/Một
|
2
|
Đại hàn 大寒
|
Rét đậm
|
16:02:47
|
C. Nhật
|
20/01
|
15/Chạp
|
3
|
Lập xuân立春
|
Vào Xuân
|
10:17:51
|
Hai
|
04/02
|
30/Chạp
|
4
|
Vũ Thủy 雨水
|
Mưa ẩm
|
06:09:02
|
Hai
|
18/02
|
15/G
|
5
|
Kinh trập 驚蟄
|
Sâu nở
|
04:14:21
|
Ba
|
05/03
|
29/G
|
6
|
Xuân phân 春分
|
Giữa Xuân
|
05:03:33
|
Tư
|
20/03
|
15/02
|
7
|
Thanh minh 清明
|
Trong sáng
|
08:56:03
|
Sáu
|
05/04
|
01/3
|
8
|
Cốc vũ 穀雨
|
Mưa rào
|
15:59:12
|
Bẩy
|
20/04
|
16/3
|
9
|
Lập hạ 立夏
|
Sang Hè
|
02:07:19
|
Hai
|
06/05
|
02/4
|
10
|
Tiểu mãn 小滿
|
Lũ nhỏ
|
15:01:39
|
Ba
|
21/05
|
17/4
|
11
|
Mang chủng 芒種
|
Tua Rua mọc
|
06:11:18
|
Năm
|
06/06
|
03/5
|
12
|
Hạ chí 夏至
|
Giữa Hè
|
22:55:08
|
Sáu
|
21/06
|
19/5
|
13
|
Tiểu thử 小暑
|
Nóng nhẹ
|
16:24:50
|
C. Nhật
|
07/07
|
05/6
|
14
|
Đại thử 大暑
|
Nóng oi
|
09:48:28
|
Ba
|
23/07
|
21/6
|
15
|
Lập thu 立秋
|
Vào Thu
|
02:14:35
|
Năm
|
08/08
|
08/7
|
16
|
Xử thử 處暑
|
Mưa ngâu
|
16:56:12
|
Sáu
|
23/08
|
23/7
|
17
|
Bạch lộ 白露
|
Nắng nhạt
|
05:14:20
|
C. Nhật
|
08/09
|
10/8
|
18
|
Thu phân 秋分
|
Giữa Thu
|
14:40:47
|
Hai
|
23/09
|
25/8
|
19
|
Hàn lộ 寒露
|
Mát mẻ
|
20:59:45
|
Ba
|
08/10
|
10/9
|
20
|
Sương giáng 霜降
|
Sương sa
|
00:08:40
|
Năm
|
24/10
|
26/9
|
21
|
Lập đông 立冬
|
Sang Đông
|
00:17:45
|
Sáu
|
08/11
|
12/10
|
22
|
Tiểu tuyết 小雪
|
Tuyết rơi
|
21:48:59
|
Sáu
|
22/11
|
26/10
|
23
|
Đại tuyết 大雪
|
Tuyết dày
|
17:14:15
|
Bẩy
|
07/12
|
12/Một
|
24
|
Đông chí 冬至
|
Giữa Đông
|
11:13:08
|
C. Nhật
|
22/12
|
27/Một
|
Nhận xét
Đăng nhận xét
Tôn trọng cộng đồng, Hiếu kính Tổ Tông, Thương yêu đồng loại, Chăm sóc hậu nhân!